English → Vietnamese
gaspingly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gaspingly
* phó từ
- thở hổn hển
- kinh ngạc, sửng sốt
- thở hổn hển
- kinh ngạc, sửng sốt
Other matches
Other phrases built from the same root.
gaspingly
* phó từ
- thở hổn hển
- kinh ngạc, sửng sốt
- thở hổn hển
- kinh ngạc, sửng sốt