English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gasp

Best translation match:
English Vietnamese
gasp
* danh từ
- sự thở hổn hển
!at one's last gasp
- đến lúc sắp thở hắt ra, đến lúc sắp chết
!to give a gasp
- há hốc miệng ra (vì kinh ngạc)
* động từ
- thở hổn hển
=to gasp for breath+ thở hổn hển
- há hốc miệng vì kinh ngạc
!to grasp for
- khao khát, ước ao
=to gasp for liberty+ khao khát tự do
!to gasp out
- nói hổn hển
!to gasp out one's life
- thở hắt ra, chết

Probably related with:
English Vietnamese
gasp
tiếng thở ra đầy kinh ngạc ;

May be synonymous with:
English English
gasp; pant
a short labored intake of breath with the mouth open
gasp; heave; pant; puff
breathe noisily, as when one is exhausted

May related with:
English Vietnamese
gasp
* danh từ
- sự thở hổn hển
!at one's last gasp
- đến lúc sắp thở hắt ra, đến lúc sắp chết
!to give a gasp
- há hốc miệng ra (vì kinh ngạc)
* động từ
- thở hổn hển
=to gasp for breath+ thở hổn hển
- há hốc miệng vì kinh ngạc
!to grasp for
- khao khát, ước ao
=to gasp for liberty+ khao khát tự do
!to gasp out
- nói hổn hển
!to gasp out one's life
- thở hắt ra, chết
gasp
tiếng thở ra đầy kinh ngạc ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: