English → Vietnamese
ganoid
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ganoid
* tính từ
- có vảy láng (cá)
- (thuộc) liên bộ cá vảy láng
* danh từ
- (động vật học) cá vảy láng
- có vảy láng (cá)
- (thuộc) liên bộ cá vảy láng
* danh từ
- (động vật học) cá vảy láng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ganoid ganoid fish
primitive fishes having thick bony scales with a shiny covering