English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gangster

Best translation match:
English Vietnamese
gangster
* danh từ
- kẻ cướp, găngxtơ

Probably related with:
English Vietnamese
gangster
cướp ; gangster chớ ; găngxtơ ; lưu manh ; này ; phạm ; tay anh chị ; tay anh ; tên côn đồ mà ; tên côn đồ ; tên cướp ; xã hội đen ; đảng ;
gangster
cướp ; gangster chớ ; găngxtơ ; lưu manh ; phạm ; tay anh chị ; tay anh ; tên côn đồ mà ; tên côn đồ ; tên cướp ; xã hội đen ; đảng ;

May be synonymous with:
English English
gangster; mobster
a criminal who is a member of gang

May related with:
English Vietnamese
gangster
* danh từ
- kẻ cướp, găngxtơ
gangster
cướp ; gangster chớ ; găngxtơ ; lưu manh ; này ; phạm ; tay anh chị ; tay anh ; tên côn đồ mà ; tên côn đồ ; tên cướp ; xã hội đen ; đảng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: