English to Vietnamese
Search Query: galloping
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
galloping
|
* tính từ
- tiến triển nhanh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
galloping
|
trong khi phi ngựa ;
|
|
galloping
|
trong khi phi ngựa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
galloper
|
* danh từ
- ngựa phi nước đại - (quân sự) quan hầu - (quân sự) pháo nhẹ |
|
hand-gallop
|
* danh từ
- nước phi nhỏ (của ngựa) |
|
galloping inflation
|
- (Econ) Lạm phát phi mã.
+ Xem HYPER INFLATION. |
|
full-gallop
|
* tính từ
- phi nước đại (ngựa) |
|
galloping
|
* tính từ
- tiến triển nhanh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
