English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gallows

Best translation match:
English Vietnamese
gallows
* danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít
- giá treo cổ
!to come to the gallows
- bị treo cổ
!tp wear a gallows look; to have the gallows in one's face
- có bộ mặt đáng chém, trông có vẻ hiểm ác

Probably related with:
English Vietnamese
gallows
giá treo cổ ; mộc hình ; treo cổ ;
gallows
giá treo cổ ; mộc hình ; treo cổ ;

May related with:
English Vietnamese
gallows
* danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít
- giá treo cổ
!to come to the gallows
- bị treo cổ
!tp wear a gallows look; to have the gallows in one's face
- có bộ mặt đáng chém, trông có vẻ hiểm ác
gallows-bird
* danh từ
- kẻ đáng chém, kẻ đáng treo c
gallows-ripe
* tính từ
- đáng đem treo c
gallows-tree
* danh từ
- giá treo c
gallow-glass
* danh từ
- binh sĩ Airơlân theo lệnh chủ Airơlân thuê họ
gallows humour
* danh từ
- lời nói đùa về những chuyện tang thương chết chóc, lời nói đùa xúi quẩy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: