English to Vietnamese
Search Query: gallows
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gallows
|
* danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít
- giá treo cổ !to come to the gallows - bị treo cổ !tp wear a gallows look; to have the gallows in one's face - có bộ mặt đáng chém, trông có vẻ hiểm ác |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gallows
|
giá treo cổ ; mộc hình ; treo cổ ;
|
|
gallows
|
giá treo cổ ; mộc hình ; treo cổ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gallows
|
* danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít
- giá treo cổ !to come to the gallows - bị treo cổ !tp wear a gallows look; to have the gallows in one's face - có bộ mặt đáng chém, trông có vẻ hiểm ác |
|
gallows-bird
|
* danh từ
- kẻ đáng chém, kẻ đáng treo c |
|
gallows-ripe
|
* tính từ
- đáng đem treo c |
|
gallows-tree
|
* danh từ
- giá treo c |
|
gallow-glass
|
* danh từ
- binh sĩ Airơlân theo lệnh chủ Airơlân thuê họ |
|
gallows humour
|
* danh từ
- lời nói đùa về những chuyện tang thương chết chóc, lời nói đùa xúi quẩy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
