English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gallons

Probably related with:
English Vietnamese
gallons
cơ ; gallon ; hàng lít ; u gallon ;
gallons
cơ ; gallon ; hàng lít ;

May related with:
English Vietnamese
gallon-degree
* danh từ
- độ galon
galloned
* danh từ
- đeo dải trang sức (ở áo)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: