English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: galley

Best translation match:
English Vietnamese
galley
* danh từ
- (sử học) thuyến galê (sàn thấp, chạy bằng buồm và chèo, thường do nô lệ hoặc tù nhân chèo)
- (hàng hải) bếp (ở dưới tàu)
- (ngành in) khay (để sắp chữ)
- (the galley) lao dịch, những công việc khổ sai

Probably related with:
English Vietnamese
galley
bếp ; thuyền ;
galley
bếp ; thuyền ;

May related with:
English Vietnamese
galley
* danh từ
- (sử học) thuyến galê (sàn thấp, chạy bằng buồm và chèo, thường do nô lệ hoặc tù nhân chèo)
- (hàng hải) bếp (ở dưới tàu)
- (ngành in) khay (để sắp chữ)
- (the galley) lao dịch, những công việc khổ sai
galley-proof
* danh từ
- (ngành in) bản in thử, bản rập th
galley-slave
* danh từ
- người nô lệ chèo thuyền
- người phải làm việc cực nhọc
slip-galley
* danh từ
- (ngành in) khay xếp chữ
galley-cabinet
* danh từ
- giá để các bát chữ
galley-man
* danh từ; số nhiều galley-men
- người chèo thuyền
galley-news
* danh từ
- (hàng hải) chuyện hoang đường, chuyện bịa đặt
galley-west
* phó từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) làm xáo trộn; làm phá hoại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: