English → Vietnamese
fuming
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fuming
* tính từ
- dễ bốc khói; nổi giận
- dễ bốc khói; nổi giận
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fuming
bốc hỏa ; giận ;
fuming
bốc hỏa ; giận ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự bốc khói; sự bùng cháy
- sự bốc khói; sự bùng cháy
* tính từ
- không để lọt khói
- không để lọt khói
* tính từ
- chịu khói; chống được khói
- chịu khói; chống được khói
* tính từ
- được hun khói
- được hun khói
fuming
* tính từ
- dễ bốc khói; nổi giận
- dễ bốc khói; nổi giận