English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fun

Best translation match:
English Vietnamese
fun
* danh từ
- sự vui đùa, sự vui thích; trò vui đùa
=to be fond of fun+ thích vui đùa
=he is great (good) fun+ anh ta vui thích, anh ta vui đùa
!like fun
- mạnh mẽ; rất nhanh
- nhiều lần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chắc chắn là không; không một chút nào; đáng ngờ lắm
!to make fun of
- (xem) make
!to poke fun at somebody
- (xem) poke
!to say something for (in) fun
- nói đùa
!what fun!
- thật là vui thú!
* nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đùa, nói đùa đùa cợt

Probably related with:
English Vietnamese
fun
buồn cười ; buồn cười đấy ; chi ; chi ̉ ; cho vui ; cho ; chu ; chuyện vui của ; chuyện vui ; chuyện ; chán ; chút cho vui ; chơi chớ ; chơi một trò ; chơi nữa ; chơi thôi ; chơi với nhau ; chơi ; chơi đùa ; chọc ; cuộc vui ; căng ; cũng rất thú vị ; cười ; cười đấy ; cạnh nhau ; cảm thấy vui ; di ; gi ; gia ̉ i tri ; gia ̉ i tri ́ ; giải khuây ; giải trí ; giễu ; giỡn ; gì hay cả ; gì hay ; gì vui cả ; gì vui ; gì ; hay ho gì ; hay ho ; hay lắm đấy ; hay nhi ; hay nhi ̉ ; hay ; hay đây ; hay đó ; hay đấy ; hài hước gì ; hài hước ; hài ; hơn ; hước ; hạnh phúc ; hứng thú ; hứng ; i tri ; i tri ́ ; khoảng khắc vui vẻ ; khá vui vẻ ; kháng cự ; là rất vui ; là vui nữa ; lúc vui vẻ ; lý thú ; lạc quan ; lạc ; lợi ; m vui ; mua vui ; mà ; một thú ; ngồ ; ngộ nghĩnh ; ngộ ; nhau ; nhé ; nhạo ; niê ̀ m vui hơn ; niê ̀ m vui ; niềm vui khi ; niềm vui khác ; niềm vui mà ; niềm vui thôi ; niềm vui ; này vui đây ; phấn cho ; phấn mà ; phấn ; r ¥ t thú vë ; riêng ; rất hài ; rất thú vị ; rất tuyệt ; rất vui mà ; rất vui ; rất vui đấy ; sao ; so ; thích ; thích đấy ; thú vui ; thú vị của ; thú vị lắm ; thú vị nhé ; thú vị nào ; thú vị rồi đấy ; thú vị với ; thú vị ; thú vị đây ; thú vị đấy ; thú với nó ; thú với ; thú ; thấy có gì vui vẻ ; thấy gì ; thật là vui ; thật vui vẻ ; thật vui ; thế ; thỏa sức ; thỏa ; tri ; tri ́ ; trò cười ; trò vui thôi ; trò vui ; trò với ; trò ; trò đùa ; tuyệt vời ; tạm ; tận hưởng ; tốt hơn ; ve ̉ vui đây ; vui cho lắm ; vui chút nào ; vui chơi thoả thích ; vui chơi ; vui chớ ; vui chứ ; vui gì ; vui hơn nhiều ; vui hơn ; vui hả ; vui khi ; vui lên nào ; vui lắm mà ; vui lắm ; vui lắm đấy ; vui mà thôi ; vui mà ; vui nhé ; vui như thế ; vui nhỉ ; vui nhộn ; vui nữa ; vui qua ; vui qua ́ ; vui quá ; vui riêng mà ; vui thiệt ; vui thâ ; vui thôi mà ; vui thôi ; vui thú như ; vui thú ; vui thật ; vui thế ; vui tí nào ; vui tính ; vui tý ; vui ve ; vui ve ̉ hơn ; vui ve ̉ ; vui vẻ gì ; vui vẻ một chút nào ; vui vẻ nhé ; vui vẻ thôi ; vui vẻ và hấp dẫn ; vui vẻ ; vui vẻ đây ; vui ; vui àh ; vui đâ ; vui đây ; vui đùa ; vui đấy ; vẻ vui nhỉ ; vẻ ; vị ngon miệng ; zui zẻ ; đi chơi ; điên rồ ; đu ; đu ̀ ; đây ; đó ; đùa nghịch ; đùa vui ; đùa ; đấy ; đấy điên quá ; để giải trí ; ́ ve ̉ vui đây ;
fun
buồn cười ; buồn cười đấy ; bước ; bước đã ; cao ; chi ; chi ̉ ; cho vui ; chuyện vui của ; chuyện vui ; chuyện ; chán ; chút cho vui ; chơi chớ ; chơi một trò ; chơi nữa ; chơi thôi ; chơi với nhau ; chơi ; chơi đùa ; chỉ ; chọc ; cuộc vui ; cũng rất thú vị ; cười ; cười đấy ; cạnh nhau ; cảm thấy vui ; di ; gia ̉ i tri ; gia ̉ i tri ́ ; giải khuây ; giải trí ; giễu ; giỡn ; gì hay cả ; gì hay ; gì vui cả ; gì vui ; hay ho gì ; hay ho ; hay lắm đấy ; hay nhi ; hay nhi ̉ ; hay ; hay đây ; hay đó ; hay đấy ; hài hước gì ; hài hước ; hái ; hước ; hạnh phúc ; hứng thú ; hứng ; i tri ; i tri ́ ; khiển ; khoảng khắc vui vẻ ; khuây ; khá vui vẻ ; kháng cự ; kì ; là rất vui ; là vui nữa ; lúc vui vẻ ; lý thú ; lạc quan ; lạc ; lợi ; m vui ; mua vui ; mà ; mắn ; một thú ; ngoạn ; ngồ ; ngộ nghĩnh ; nhé ; nhạo ; niê ̀ m vui hơn ; niê ̀ m vui ; niềm vui khi ; niềm vui khác ; niềm vui mà ; niềm vui thôi ; niềm vui ; này vui đây ; phấn cho ; phấn mà ; phấn ; r ¥ t thú vë ; riêng ; rất hài ; rất thú vị ; rất tuyệt ; rất vui mà ; rất vui ; rất vui đấy ; sao ; so ; thích ; thích đấy ; thú vui ; thú vị của ; thú vị lắm ; thú vị nhé ; thú vị nào ; thú vị rồi đấy ; thú vị với ; thú vị ; thú vị đây ; thú vị đấy ; thú với nó ; thú với ; thú ; thấy có gì vui vẻ ; thật là vui ; thật vui vẻ ; thật vui ; thế ; thỏa sức ; thỏa ; thụ ; tri ; tri ́ ; trí ; trò cười ; trò vui thôi ; trò vui ; trò với ; trò ; tuyệt vời ; tạm ; tận hưởng ; tốt hơn ; ve ̉ vui đây ; vui cho lắm ; vui chút nào ; vui chơi thoả thích ; vui chơi ; vui chớ ; vui chứ ; vui gì ; vui hơn nhiều ; vui hơn ; vui hả ; vui khi ; vui lên nào ; vui lắm mà ; vui lắm ; vui lắm đấy ; vui mà thôi ; vui mà ; vui nhé ; vui như thế ; vui nhỉ ; vui nhộn ; vui nữa ; vui qua ; vui qua ́ ; vui quá ; vui riêng mà ; vui thiệt ; vui thâ ; vui thôi mà ; vui thôi ; vui thú như ; vui thú ; vui thật ; vui thế ; vui tí nào ; vui tính ; vui tý ; vui ve ; vui ve ̉ hơn ; vui ve ̉ ; vui vẻ gì ; vui vẻ một chút nào ; vui vẻ nhé ; vui vẻ thôi ; vui vẻ và hấp dẫn ; vui vẻ ; vui vẻ đây ; vui ; vui àh ; vui đâ ; vui đâ ́ ; vui đây ; vui đùa ; vui đấy ; vẻ vui nhỉ ; vẻ ; vị ngon miệng ; vị ; zui zẻ ; đi chơi ; điên rồ ; đu ; đu ̀ ; đánh cho ; đây ; đó ; đùa nghịch ; đùa vui ; đùa ; đấy điên quá ; để giải trí ; ́ ve ̉ vui đây ;

May be synonymous with:
English English
fun; merriment; playfulness
activities that are enjoyable or amusing
fun; play; sport
verbal wit or mockery (often at another's expense but not to be taken seriously)
fun; hell; sin
violent and excited activity
fun; playfulness
a disposition to find (or make) causes for amusement

May related with:
English Vietnamese
fun-fair
* danh từ
- hội chợ vui chơi
funning
- hài hước; khôi hài
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: