English → Vietnamese
fulness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fulness
* danh từ
- sự đầy đủ
- sự no đủ
=a feeling of fullness+ cảm giác no đủ
- sự đầy đặn, sự nở nang
- sự lớn (âm thanh)
- tính đậm, tính thắm (màu sắc)
!the fullness of the heart
- (kinh thánh) cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành
!the fullness of time
- thời gian định trước; thời gian thích hợp
!the fullness of the world
- của cải của trái đất
- sự đầy đủ
- sự no đủ
=a feeling of fullness+ cảm giác no đủ
- sự đầy đặn, sự nở nang
- sự lớn (âm thanh)
- tính đậm, tính thắm (màu sắc)
!the fullness of the heart
- (kinh thánh) cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành
!the fullness of time
- thời gian định trước; thời gian thích hợp
!the fullness of the world
- của cải của trái đất
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fulness
mọi vật ở trong ; đầy dẫy ; đầy ;
fulness
đầy dẫy ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
fulness
* danh từ
- sự đầy đủ
- sự no đủ
=a feeling of fullness+ cảm giác no đủ
- sự đầy đặn, sự nở nang
- sự lớn (âm thanh)
- tính đậm, tính thắm (màu sắc)
!the fullness of the heart
- (kinh thánh) cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành
!the fullness of time
- thời gian định trước; thời gian thích hợp
!the fullness of the world
- của cải của trái đất
- sự đầy đủ
- sự no đủ
=a feeling of fullness+ cảm giác no đủ
- sự đầy đặn, sự nở nang
- sự lớn (âm thanh)
- tính đậm, tính thắm (màu sắc)
!the fullness of the heart
- (kinh thánh) cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành
!the fullness of time
- thời gian định trước; thời gian thích hợp
!the fullness of the world
- của cải của trái đất