EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

fulmination

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

fulmination
* danh từ
- sự xoè lửa, sự nổ
- sự nổi giận đùng đùng
- sự xổ ra, sự tuôn ra, sự phun ra (những lời chửi rủa...)

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

fulmination diatribe
thunderous verbal attack

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- nổ
- (y học) phát mau chóng; phát bất thình lình
* nội động từ
- xoè lửa, nổ
- nổi giận đùng đùng
- ngoại động từ
- xổ ra, tuôn ra, phun ra (những lời chửi rủa...)
* danh từ
- (hoá học) Funminat
fulmination
* danh từ
- sự xoè lửa, sự nổ
- sự nổi giận đùng đùng
- sự xổ ra, sự tuôn ra, sự phun ra (những lời chửi rủa...)
* ngoại động từ
- (thơ ca) nổ (sấm sét)
* nội động từ
- (thơ ca) ầm ầm sấm động ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* tính từ
- nổ và toé lửa
- phát ra đột ngột và dữ dội (bệnh)
- đe doạ ầm ĩ
* tính từ
- (hoá học) funminic

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with F