English → Vietnamese
forwent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forwent
* ngoại động từ forwent; forgoven
- thôi, bỏ; kiêng
=to forgo wine+ bỏ rượu; kiêng rượu
- thôi, bỏ; kiêng
=to forgo wine+ bỏ rượu; kiêng rượu