English → Vietnamese
forwardly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forwardly
* phó từ
- ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
- sốt sắng
- ngạo mạn, xấc xược
- ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
- sốt sắng
- ngạo mạn, xấc xược
Other matches
Other phrases built from the same root.
forwardly
* phó từ
- ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
- sốt sắng
- ngạo mạn, xấc xược
- ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
- sốt sắng
- ngạo mạn, xấc xược