English → Vietnamese
foryou
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
foryou
bạn ; cho anh ; cho bạn ; dành cho con đấy ; em ; giúp anh ; là vì em ; thích anh ; với bà ; với cô ; ông đấy ; để tặng cho cô mà ;
foryou
bạn ; bất cứ ; cho anh ; cho bạn ; dành cho con đấy ; em ; giúp anh ; là vì em ; thích anh ; với bà ; với cô ; ông đấy ; để tặng cho cô mà ;