English → Vietnamese
forum
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forum
* danh từ
- diễn đàn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- toà án
=the forum of conscience+ toà án lương tâm
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) chợ, nơi công cộng; chỗ hội họp
- diễn đàn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- toà án
=the forum of conscience+ toà án lương tâm
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) chợ, nơi công cộng; chỗ hội họp
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
forum
diễn đàn cho ; diễn đàn liên ; diễn đàn ; dành cho diễn đàn ; là diễn đàn ; trên forum ; đàn ;
forum
diễn đàn cho ; diễn đàn liên ; diễn đàn ; dành cho diễn đàn ; là diễn đàn ; trên forum ; đàn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
forum assembly; meeting place
a public facility to meet for open discussion