EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

formulise

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

formulise
* ngoại động từ
- làm thành công thức; đưa vào một công thức
- trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...)

Other matches

Other phrases built from the same root.

formulise
* ngoại động từ
- làm thành công thức; đưa vào một công thức
- trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with F