English to Vietnamese
Search Query: anent
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anent
|
* giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (Ê-cốt) về, liên quan với, quan hệ với |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anenterous
|
* tính từ
- không ruột |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
