English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: anesthesia

Best translation match:
English Vietnamese
anesthesia
* danh từ
- sự mất cảm giác
- (y học) sự gây mê, sự gây tê

Probably related with:
English Vietnamese
anesthesia
chuyên ngành gây mê ; dùng thuốc giảm đau ; gây mê ; hành gây mê ; phương pháp gây mê ; quá trình gây mê ; sự gây mê ; thuốc mê hết tác dụng ;
anesthesia
chuyên ngành gây mê ; dùng thuốc giảm đau ; gây mê ; hành gây mê ; phương pháp gây mê ; quá trình gây mê ; sự gây mê ; thuốc mê hết tác dụng ;

May be synonymous with:
English English
anesthesia; anaesthesia
loss of bodily sensation with or without loss of consciousness

May related with:
English Vietnamese
anesthesia
* danh từ
- sự mất cảm giác
- (y học) sự gây mê, sự gây tê
anesthesia
chuyên ngành gây mê ; dùng thuốc giảm đau ; gây mê ; hành gây mê ; phương pháp gây mê ; quá trình gây mê ; sự gây mê ; thuốc mê hết tác dụng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: