English → Vietnamese
forewent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forewent
* động từ forewent; foregone
- đi trước
- ở trước, đặt ở phía trước
* ngoại động từ
- (như) forgo
- đi trước
- ở trước, đặt ở phía trước
* ngoại động từ
- (như) forgo
Other matches
Other phrases built from the same root.
forewent
* động từ forewent; foregone
- đi trước
- ở trước, đặt ở phía trước
* ngoại động từ
- (như) forgo
- đi trước
- ở trước, đặt ở phía trước
* ngoại động từ
- (như) forgo
* danh từ
- cánh trước (sâu bọ bốn cánh)
- cánh trước (sâu bọ bốn cánh)