English to Vietnamese
Search Query: anchorage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anchorage
|
* danh từ
- sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu - chỗ đậu tàu, chỗ thả neo - thuế đậu tàu, thuế thả neo - (nghĩa bóng) vật có thể cột vào, vật có thể dựa vào, nguồn tin cậy, nơi nương tựa =to be the anchorage of someone's hope+ là người mà ai đặt tất cả hy vọng vào |
May be synonymous with:
| English | English |
|
anchorage; anchorage ground
|
place for vessels to anchor
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anchorage
|
* danh từ
- sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu - chỗ đậu tàu, chỗ thả neo - thuế đậu tàu, thuế thả neo - (nghĩa bóng) vật có thể cột vào, vật có thể dựa vào, nguồn tin cậy, nơi nương tựa =to be the anchorage of someone's hope+ là người mà ai đặt tất cả hy vọng vào |
|
anchorage-dues
|
* danh từ
- thuế đậu tàu, thuế thả neo |
|
anchorage-ground
|
* danh từ
- chỗ đậu tàu, chỗ thả neo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
