English → Vietnamese
fireside
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fireside
* danh từ
- chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi
=to sit at the fireside+ ngồi bên lò sưởi
- (nghĩa bóng) cuộc sống gia đình
=a fireside scene+ cảnh sống gia đình
!a fireside chat
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống
- chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi
=to sit at the fireside+ ngồi bên lò sưởi
- (nghĩa bóng) cuộc sống gia đình
=a fireside scene+ cảnh sống gia đình
!a fireside chat
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fireside hearth
an area near a fireplace (usually paved and extending out into a room)
Other matches
Other phrases built from the same root.
fireside
* danh từ
- chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi
=to sit at the fireside+ ngồi bên lò sưởi
- (nghĩa bóng) cuộc sống gia đình
=a fireside scene+ cảnh sống gia đình
!a fireside chat
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống
- chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi
=to sit at the fireside+ ngồi bên lò sưởi
- (nghĩa bóng) cuộc sống gia đình
=a fireside scene+ cảnh sống gia đình
!a fireside chat
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống