English → Vietnamese
fireworks
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fireworks
* danh từ số nhiều
- pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
- sự sắc sảo
- sự nổi nóng
!to knock fireworks out of someone
- đánh ai nảy đom đóm mắt
- pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
- sự sắc sảo
- sự nổi nóng
!to knock fireworks out of someone
- đánh ai nảy đom đóm mắt
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fireworks
bắn pháo bông ; bắn pháo hoa ; bắt tay ; chuyện đấy ; cây pháo hoa ; màn pháo hoa ; o hoa ; pha ́ o hoa ; pháo bông bắn ; pháo bông ; pháo hoa ;
fireworks
bắn pháo bông ; bắn pháo hoa ; chuyện đấy ; cây pháo hoa ; màn pháo hoa ; pha ́ o hoa ; pháo bông bắn ; pháo bông ; pháo hoa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
fireworks
* danh từ số nhiều
- pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
- sự sắc sảo
- sự nổi nóng
!to knock fireworks out of someone
- đánh ai nảy đom đóm mắt
- pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
- sự sắc sảo
- sự nổi nóng
!to knock fireworks out of someone
- đánh ai nảy đom đóm mắt