English → Vietnamese
firer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
firer
* danh từ
- người đốt
- người bắn súng
- người châm ngòi nổ; máy châm ngòi nổ
- người đốt
- người bắn súng
- người châm ngòi nổ; máy châm ngòi nổ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (quân sự) súng bắn nhanh
- (quân sự) súng bắn nhanh
* danh từ
- người giật mìn (phá đá...)
- người giật mìn (phá đá...)
* danh từ
- (quân sự) súng tự động
- (quân sự) súng tự động