English → Vietnamese
fetial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fetial
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La-mã) fetial law luật tuyên chiến và ký kết hoà ước
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La-mã) fetial law luật tuyên chiến và ký kết hoà ước