EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

farthing

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

farthing
* danh từ
- đồng faddinh (bằng 1 soành penni)
=the uttermost farthing+ đồng xu cuối cùng
!it doesn't matter a farthing
- chẳng sao cả; mặc kệ
!it's not worth a farthing
- chẳng đáng một xu
!I don't care a brass farthing
- care

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

farthing
xu ;
farthing
mạn ; xu ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- trò chơi đáo; trò chơi sấp ngửa
farthing
* danh từ
- đồng faddinh (bằng 1 soành penni)
=the uttermost farthing+ đồng xu cuối cùng
!it doesn't matter a farthing
- chẳng sao cả; mặc kệ
!it's not worth a farthing
- chẳng đáng một xu
!I don't care a brass farthing
- care
* danh từ
- (sử học) váy phồng (cổ vòng)
penny farthing
* danh từ
- kiểu xe đạp cổ (bánh trước to, bánh sau nhỏ)
* danh từ
- xe đạp cổ bánh to bánh nhỏ
* tính từ
- rẻ mạt; rẻ tiền; tội nghiệp; thảm hại; đáng khinh

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with F