English → Vietnamese
three-farthing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
three-farthing
* tính từ
- rẻ mạt; rẻ tiền; tội nghiệp; thảm hại; đáng khinh
- rẻ mạt; rẻ tiền; tội nghiệp; thảm hại; đáng khinh