English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fag

Best translation match:
English Vietnamese
fag
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) faggot)
- công việc nặng nhọc, công việc vất vả
- sự kiệt sức, sự suy nhược
-(ngôn ngữ nhà trường) anh chàng đầu sai (học sinh lớp dưới phải phục vụ học sinh lớp trên ở một số trường học Anh)
- (từ lóng) thuốc lá
* nội động từ
- làm việc vất vả, làm quần quật
-(ngôn ngữ nhà trường) làm đầu sai (cho học sinh lớp trên ở một số trường học Anh)
* ngoại động từ
- làm mệt rã rời (công việc)
-(ngôn ngữ nhà trường) dùng (học sinh lớp dưới) làm đầu sai

Probably related with:
English Vietnamese
fag
bóng ; của fag ; gay ; ngu ; tính ; đít gã đồng tính ; đồng tính ;
fag
bóng ; của fag ; gay ; ngu ; tính ; đít gã đồng tính ; đồng tính ;

May be synonymous with:
English English
fag; faggot; fagot; fairy; nance; pansy; poof; poove; pouf; queen; queer
offensive term for an openly homosexual man
fag; butt; cigaret; cigarette; coffin nail
finely ground tobacco wrapped in paper; for smoking
fag; dig; drudge; grind; labor; labour; moil; toil; travail
work hard
fag; fag out; fatigue; jade; outwear; tire; tire out; wear; wear down; wear out; wear upon; weary
exhaust or get tired through overuse or great strain or stress

May related with:
English Vietnamese
brain-fag
* danh từ
- (y học) bệnh suy nhược thần kinh
fag-end
* danh từ
- mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đầu xơ ra, đầu không bện (của sợi dây thừng...)
- đầu thừa đuôi thẹo, phần bỏ đi
fish-fag
* danh từ
- cô bán cá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: