English to Vietnamese
Search Query: faggot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
faggot
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) fag) - (như) fagot |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
faggot
|
biến thái ; bình thường ; bị ái ; cave ; dâm ; khốn đi ; lưởng tính ; người đồng tính ; thằng bóng ; thằng dâm tặc ; thằng khốn ; thằng mất dạy ; thằng đồng tính ; đồ bóng ; đồng dâm ; đồng tính ;
|
|
faggot
|
biến thái ; bình thường ; bị ái ; cave ; dâm ; khốn đi ; lưởng tính ; người đồng tính ; thằng bóng ; thằng dâm tặc ; thằng khốn ; thằng mất dạy ; thằng đồng tính ; đồ bóng ; đồng dâm ; đồng tính ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
faggot; fag; fagot; fairy; nance; pansy; poof; poove; pouf; queen; queer
|
offensive term for an openly homosexual man
|
|
faggot; fagot
|
a bundle of sticks and branches bound together
|
|
faggot; faggot up; fagot
|
bind or tie up in or as if in a faggot
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
faggot
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) fag) - (như) fagot |
|
faggot
|
biến thái ; bình thường ; bị ái ; cave ; dâm ; khốn đi ; lưởng tính ; người đồng tính ; thằng bóng ; thằng dâm tặc ; thằng khốn ; thằng mất dạy ; thằng đồng tính ; đồ bóng ; đồng dâm ; đồng tính ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
