English to Vietnamese
Search Query: faerie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
faerie
|
* danh từ
- cảnh tiên, thiên thai - các nàng tiên * tính từ - tưởng tượng - huyền ảo |
May be synonymous with:
| English | English |
|
faerie; faery; fairy; fay; sprite
|
a small being, human in form, playful and having magical powers
|
|
faerie; faery; fairyland
|
the enchanted realm of fairies
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
faerie
|
* danh từ
- cảnh tiên, thiên thai - các nàng tiên * tính từ - tưởng tượng - huyền ảo |
|
faery
|
* danh từ
- cảnh tiên, thiên thai - các nàng tiên * tính từ - tưởng tượng - huyền ảo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
