English to Vietnamese
Search Query: anabolism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
anabolism
|
* danh từ
- (sinh vật học) sự đồng hoá |
May be synonymous with:
| English | English |
|
anabolism; constructive metabolism
|
the synthesis in living organisms of more complex substances (e.g., living tissue) from simpler ones together with the storage of energy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anabolic
|
* tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) sự đồng hoá |
|
anabolism
|
* danh từ
- (sinh vật học) sự đồng hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
