English → Vietnamese
amorousness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
amorousness
* danh từ
- tính đa tình, sự si tình; sự say đắm
- sự yêu đương
- tính đa tình, sự si tình; sự say đắm
- sự yêu đương
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
amorousness enamoredness
a feeling of love or fondness
amorousness amativeness; eroticism; erotism; sexiness
the arousal of feelings of sexual desire
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không luân lý, phi luân lý; ngoài phạm vi luân lý
- không có ý thức về luân lý
- không luân lý, phi luân lý; ngoài phạm vi luân lý
- không có ý thức về luân lý
* tính từ
- đa tình, si tình; say đắm
=amorous look+ cái nhìn say đắm
- sự yêu đương
- đa tình, si tình; say đắm
=amorous look+ cái nhìn say đắm
- sự yêu đương
amorousness
* danh từ
- tính đa tình, sự si tình; sự say đắm
- sự yêu đương
- tính đa tình, sự si tình; sự say đắm
- sự yêu đương
- xem amoral
- xem amoral
- xem amoral
* phó từ
- say đắm, đắm đuối
- say đắm, đắm đuối