English to Vietnamese
Search Query: amore
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
amore
|
kính ;
|
|
amore
|
kính ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
amoral
|
* tính từ
- không luân lý, phi luân lý; ngoài phạm vi luân lý - không có ý thức về luân lý |
|
amorous
|
* tính từ
- đa tình, si tình; say đắm =amorous look+ cái nhìn say đắm - sự yêu đương |
|
amorousness
|
* danh từ
- tính đa tình, sự si tình; sự say đắm - sự yêu đương |
|
amoralism
|
- xem amoral
|
|
amorality
|
- xem amoral
|
|
amorally
|
- xem amoral
|
|
amorously
|
* phó từ
- say đắm, đắm đuối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
