English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: amoralism

Best translation match:
English Vietnamese
amoralism
- xem amoral

May related with:
English Vietnamese
amoral
* tính từ
- không luân lý, phi luân lý; ngoài phạm vi luân lý
- không có ý thức về luân lý
amorous
* tính từ
- đa tình, si tình; say đắm
=amorous look+ cái nhìn say đắm
- sự yêu đương
amorousness
* danh từ
- tính đa tình, sự si tình; sự say đắm
- sự yêu đương
amoralism
- xem amoral
amorality
- xem amoral
amorally
- xem amoral
amorously
* phó từ
- say đắm, đắm đuối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: