EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

erectness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

erectness
* danh từ
- vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

erectness uprightness
the property of being upright in posture
erectness uprightness; verticality; verticalness
position at right angles to the horizon

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự đứng thẳng; sự dựng đứng
- sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (sinh vật học) sự cương; trạng thái cương
- (kỹ thuật) sự ghép, sự lắp ráp
- (toán học) sự dựng (hình...)
erectness
* danh từ
- vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng
- xem erect
* danh từ
- người xây dựng
- cơ cương; cơ dựng
* ngoại động từ
- lại xây dựng, lại dựng lên

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E