English → Vietnamese
erecter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
erecter
* danh từ
- người xây dựng
- cơ cương; cơ dựng
- người xây dựng
- cơ cương; cơ dựng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đứng thẳng; sự dựng đứng
- sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (sinh vật học) sự cương; trạng thái cương
- (kỹ thuật) sự ghép, sự lắp ráp
- (toán học) sự dựng (hình...)
- sự đứng thẳng; sự dựng đứng
- sự dựng lên, sự xây dựng; công trình xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (sinh vật học) sự cương; trạng thái cương
- (kỹ thuật) sự ghép, sự lắp ráp
- (toán học) sự dựng (hình...)
* danh từ
- vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng
- vị trí thẳng đứng; sự đứng thẳng; sự dựng đứng
- xem erect
erecter
* danh từ
- người xây dựng
- cơ cương; cơ dựng
- người xây dựng
- cơ cương; cơ dựng
* ngoại động từ
- lại xây dựng, lại dựng lên
- lại xây dựng, lại dựng lên