English → Vietnamese
erector
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
erector
* danh từ
- người dựng, người làm đứng thẳng; vật làm đứng thẳng
- (giải phẫu) cơ cương ((cũng) erector muscle)
- (kỹ thuật) thợ lắp ráp
- người dựng, người làm đứng thẳng; vật làm đứng thẳng
- (giải phẫu) cơ cương ((cũng) erector muscle)
- (kỹ thuật) thợ lắp ráp