English → Vietnamese
equitation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
equitation
* danh từ
- (thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ngựa; tài cưỡi ngựa
- (thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ngựa; tài cưỡi ngựa
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
equitation horseback riding; riding
the sport of siting on the back of a horse while controlling its movements
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- công bằng, vô tư
- hợp tình hợp lý (yêu sách...)
- công bằng, vô tư
- hợp tình hợp lý (yêu sách...)
* danh từ
- tính công bằng, tính vô tư
- tính hợp tình hợp lý
- tính công bằng, tính vô tư
- tính hợp tình hợp lý
* tính từ
- (thực vật học) cưỡi (kiểu sắp xếp của lá)
- (thực vật học) cưỡi (kiểu sắp xếp của lá)
equitation
* danh từ
- (thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ngựa; tài cưỡi ngựa
- (thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ngựa; tài cưỡi ngựa
* phó từ
- công bằng, không thiên vị
- công bằng, không thiên vị
* danh từ
- (lịch sử) đoàn kỵ sĩ (từ cổ La-mã)
- (lịch sử) đoàn kỵ sĩ (từ cổ La-mã)
* danh từ
- sự cổ phần hoá
* danh từ
- sự cổ phần hoá
- sự cổ phần hoá
* danh từ
- sự cổ phần hoá
* động từ
- cổ phần hoá
- cổ phần hoá