English to Vietnamese
Search Query: equities
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
equities
|
- (Econ) Cổ phần
+ Còn được gọi là cổ phiếu thường, là những cổ phiếu ở dạng vốn phát hành của một công ty. |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
equities
|
cổ phiếu ;
|
|
equities
|
cổ phiếu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
equity
|
* danh từ
- tính công bằng, tính vô tư - tính hợp tình hợp lý - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) yêu sách hợp tình hợp lý; quyền lợi hợp tình hợp lý - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luật công lý (hệ thống luật pháp tồn tại song song và bổ sung cho luật thành văn) - (Equity) công đoàn diễn viên - (số nhiều) có phần không có lãi cố định - giá trị tài sản bị cấm cố (sau khi trừ thuế má) |
|
equities
|
- (Econ) Cổ phần
+ Còn được gọi là cổ phiếu thường, là những cổ phiếu ở dạng vốn phát hành của một công ty. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
