English to Vietnamese
Search Query: equestrian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
equestrian
|
* tính từ
- (thuộc) sự cưỡi ngựa =an equestrian statue+ tượng người cưỡi ngựa * danh từ - người cưỡi ngựa - người làm xiếc trên ngựa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
equestrian; horseback rider; horseman
|
a man skilled in equitation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
equestrianism
|
- xem equestrian
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
