English → Vietnamese
epithetical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
epithetical
* tính từ
- (thuộc) tính ngữ
- (thuộc) tính ngữ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) tính ngữ
- (thuộc) tính ngữ
epithetical
* tính từ
- (thuộc) tính ngữ
- (thuộc) tính ngữ