English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: epitomizer

Best translation match:
English Vietnamese
epitomizer
* danh từ
- xem epitomist

May related with:
English Vietnamese
epitome
* danh từ
- bản tóm tắt, bản cô lại, bản toát yếu
- hình ảnh thu nhỏ
=the world's epitome+ hình ảnh thu nhỏ của thế giới
epitomize
* ngoại động từ
- tóm tắt, cô lại
- là hình ảnh thu nhỏ của
epitomizer
* danh từ
- xem epitomist
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: