English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: epithet

Best translation match:
English Vietnamese
epithet
* danh từ
- (ngôn ngữ học) tính ngữ
- tên gọi có ý nghĩa (đặt cho người nào đó, ví dụ Ivan the terrible)

May be synonymous with:
English English
epithet; name
a defamatory or abusive word or phrase

May related with:
English Vietnamese
epithetic
* tính từ
- (thuộc) tính ngữ
epithetical
* tính từ
- (thuộc) tính ngữ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: