English to Vietnamese
Search Query: epitomize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
epitomize
|
* ngoại động từ
- tóm tắt, cô lại - là hình ảnh thu nhỏ của |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
epitomize
|
là ví dụ điển hình cho ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
epitomize; epitomise; typify
|
embody the essential characteristics of or be a typical example of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
epitome
|
* danh từ
- bản tóm tắt, bản cô lại, bản toát yếu - hình ảnh thu nhỏ =the world's epitome+ hình ảnh thu nhỏ của thế giới |
|
epitomize
|
* ngoại động từ
- tóm tắt, cô lại - là hình ảnh thu nhỏ của |
|
epitomizer
|
* danh từ
- xem epitomist |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
