English → Vietnamese
epigrammatize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
epigrammatize
* nội động từ
- làm thơ trào phúng
- nói dí dỏm; viết dí dỏm
* ngoại động từ
- viết thành thơ trào phúng
- làm thơ trào phúng
- nói dí dỏm; viết dí dỏm
* ngoại động từ
- viết thành thơ trào phúng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) thơ trào phúng
- dí dỏm, trào phúng
- (thuộc) thơ trào phúng
- dí dỏm, trào phúng
epigrammatize
* nội động từ
- làm thơ trào phúng
- nói dí dỏm; viết dí dỏm
* ngoại động từ
- viết thành thơ trào phúng
- làm thơ trào phúng
- nói dí dỏm; viết dí dỏm
* ngoại động từ
- viết thành thơ trào phúng
- xem epigrammatic
* danh từ
- thể thơ châm biếm; có tác dụng châm biếm
- thể thơ châm biếm; có tác dụng châm biếm