English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: epigrammatically

Best translation match:
English Vietnamese
epigrammatically
- xem epigrammatic

May related with:
English Vietnamese
epigrammatic
* tính từ
- (thuộc) thơ trào phúng
- dí dỏm, trào phúng
epigrammatize
* nội động từ
- làm thơ trào phúng
- nói dí dỏm; viết dí dỏm
* ngoại động từ
- viết thành thơ trào phúng
epigrammatically
- xem epigrammatic
epigrammatism
* danh từ
- thể thơ châm biếm; có tác dụng châm biếm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: