English to Vietnamese
Search Query: epigraphical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
epigraphical
|
- xem epigraph
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
epigraphic
|
* tính từ
- (thuộc) chữ khắc (lên đá, đồng tiền...) - (thuộc) đề từ |
|
epigrapher
|
- xem epigraphy
|
|
epigraphical
|
- xem epigraph
|
|
epigraphically
|
- xem epigraph
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
