English → Vietnamese
envelop
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
envelop
* ngoại động từ
- bao, bọc, phủ
- (quân sự) tiến hành bao vây
- bao, bọc, phủ
- (quân sự) tiến hành bao vây
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
envelop enclose; enfold; enwrap; wrap
enclose or enfold completely with or as if with a covering
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bao, bọc bì; phong bì
- (toán học) hình bao, bao
- vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu)
- (sinh vật học) màng bao, vỏ bao
- bao, bọc bì; phong bì
- (toán học) hình bao, bao
- vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu)
- (sinh vật học) màng bao, vỏ bao
* tính từ
- bao, bao bọc
!enveloing movement
- (quân sự) sự điều quân bao cây
- bao, bao bọc
!enveloing movement
- (quân sự) sự điều quân bao cây
* danh từ
- sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ
- vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc
- sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ
- vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc
- xem envelop