English to Vietnamese
Search Query: enveloping
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
enveloping
|
* tính từ
- bao, bao bọc !enveloing movement - (quân sự) sự điều quân bao cây |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
envelope
|
* danh từ
- bao, bọc bì; phong bì - (toán học) hình bao, bao - vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu) - (sinh vật học) màng bao, vỏ bao |
|
enveloping
|
* tính từ
- bao, bao bọc !enveloing movement - (quân sự) sự điều quân bao cây |
|
envelopment
|
* danh từ
- sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ - vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc |
|
enveloper
|
- xem envelop
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
