English → Vietnamese
envelopes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
envelopes
bao bọc ; bao thư ; bì ; hãng hàng ; lá thư ; mấy phong bì nào ; mấy phong bì ; phong bì ;
envelopes
bao bọc ; bao thư ; bì ; hãng hàng ; lá thư ; mấy phong bì nào ; mấy phong bì ; phong bì ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bao, bọc bì; phong bì
- (toán học) hình bao, bao
- vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu)
- (sinh vật học) màng bao, vỏ bao
- bao, bọc bì; phong bì
- (toán học) hình bao, bao
- vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu)
- (sinh vật học) màng bao, vỏ bao
* tính từ
- bao, bao bọc
!enveloing movement
- (quân sự) sự điều quân bao cây
- bao, bao bọc
!enveloing movement
- (quân sự) sự điều quân bao cây
* danh từ
- sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ
- vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc
- sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ
- vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc
- xem envelop